genus bacillus

genus bacillus

A scientist examines a slide of the genus Bacillus under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống Bacillus: "genus bacillus" một danh từ chỉ một giống (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ Bacillaceae. Giống này bao gồm nhiều loài vi khuẩn hình que, sống hoại sinh (saprophyte) đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy chất hữu cơ, cũng như một số loài ký sinh (parasite) gây bệnh.

dụ sử dụng
  • (Giống Bacillus bao gồm cả vi khuẩn lợi hại.)
  • (Nhiều loài trong giống Bacillus rất cần thiết cho việc phân hủy chất hữu cơ trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Bacillaceae": giống điển hình của họ Bacillaceae.

    • The genus bacillus is considered the type genus of the family Bacillaceae. (Giống Bacillus được coi giống điển hình của họ Bacillaceae.)
  • "saprophytes important in decay of organic matter": các loài hoại sinh quan trọng trong sự phân hủy chất hữu cơ.

    • Saprophytes in the genus bacillus help break down dead plants and animals. (Các loài hoại sinh trong giống Bacillus giúp phân hủy xác thực vật động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacillus (danh từ số ít): một loài vi khuẩn thuộc giống Bacillus.

    • Bacillus subtilis is a common bacterium in soil. (Bacillus subtilis một loại vi khuẩn phổ biến trong đất.)
  • Bacillaceae (danh từ số nhiều): họ Bacillaceae, bao gồm giống Bacillus các giống khác.

    • The family Bacillaceae includes rod-shaped bacteria. (Họ Bacillaceae bao gồm các vi khuẩn hình que.)
Từ đồng nghĩa
  • Giống trực khuẩn: một cách gọi khác dựa trên hình dạng que của vi khuẩn.
    • Genus bacillus is also known as the rod-shaped bacteria genus. (Giống Bacillus còn được gọi là giống trực khuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.